散熱膏

sàn rè gāo tán nhiệt cao

Hán Việt: tán nhiệt cao · Pinyin: sàn rè gāo

Tổng quan

keo tản nhiệt

Cấu tạo: (tán) + (nhiệt) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui keo tản nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT thermal grease
  • Cihui thermal grease