散珠格 tán châu cách Hán Việt: tán châu cách Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 珠 (châu) + 格 (cách)Hán Việttán châu cáchCấu tạo散 + 珠 + 格 · tán + châu + cách nghĩa thành phần: tán + châu + cách Nghĩa EngCihui 散珠格 ǎnzhūgé n. <lg.> asyndeton