散生齋 sàn shēng zhāi · tán sanh trai Hán Việt: tán sanh trai · Pinyin: sàn shēng zhāi Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 生 (sanh) + 齋 (trai)Pinyinsàn shēng zhāiHán Việttán sanh traiCấu tạo散 + 生 + 齋 · tán + sanh + trai nghĩa thành phần: tán + sanh + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布施以求病愈的斋事。Tân Hoa Tự Điển 1.布施以求病愈的斋事。