散生樹 tán sanh thụ Hán Việt: tán sanh thụ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 生 (sanh) + 樹 (thụ)Hán Việttán sanh thụCấu tạo散 + 生 + 樹 · tán + sanh + thụ nghĩa thành phần: tán + sanh + thụ Nghĩa EngCihui 散生樹 ǎnshēngshù n. scattered trees M:²kē