散發計 tán phát kế Hán Việt: tán phát kế Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 發 (phát) + 計 (kế)Hán Việttán phát kếCấu tạo散 + 發 + 計 · tán + phát + kế nghĩa thành phần: tán + phát + kế Nghĩa EngCihui potometer