散白蟻屬 tán bạch nghĩ chúc Hán Việt: tán bạch nghĩ chúc Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 白 (bạch) + 蟻 (nghĩ) + 屬 (chúc)Hán Việttán bạch nghĩ chúcCấu tạo散 + 白 + 蟻 + 屬 · tán + bạch + nghĩ + chúc nghĩa thành phần: tán + bạch + nghĩ + chúc Nghĩa EngCihui Reticulitermes