散瞳新 tán đồng tân Hán Việt: tán đồng tân Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 瞳 (đồng) + 新 (tân)Hán Việttán đồng tânCấu tạo散 + 瞳 + 新 · tán + đồng + tân nghĩa thành phần: tán + đồng + tân Nghĩa EngCihui mydriasine