散脂迦 tán chi già Hán Việt: tán chi già Tổng quan tán chi ca (天名)夜叉大將之名。見散支條。☸ Cấu tạo: 散 (tán) + 脂 (chi) + 迦 (già)Hán Việttán chi giàCấu tạo散 + 脂 + 迦 · tán + chi + già nghĩa thành phần: tán + chi + già Nghĩa ViệtCihui tán chi ca (天名)夜叉大將之名。見散支條。☸