散花人 sàn huā rén·tán hoa nhân Hán Việt: tán hoa nhân · Pinyin: sàn huā rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即散花天女。 2.此借指尼姑。 Cấu tạo: 散 (tán) + 花 (hoa) + 人 (nhân)Pinyinsàn huā rénHán Việttán hoa nhânCấu tạo散 + 花 + 人 · tán + hoa + nhân nghĩa thành phần: tán + hoa + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即散花天女。 2.此借指尼姑。 Từ liên quan Gần nghĩa散花師 · 散花 · 散花天女