散裝貨輪 tán trang hóa luân Hán Việt: tán trang hóa luân Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 輪 (luân)Hán Việttán trang hóa luânCấu tạo散 + 裝 + 貨 + 輪 · tán + trang + hóa + luân nghĩa thành phần: tán + trang + hóa + luân Nghĩa EngCihui 散裝貨輪 ǎnzhuāng huòlún n. bulk carrier M:¹sōu