散逸層

sàn yì céng tán dật tằng

Hán Việt: tán dật tằng · Pinyin: sàn yì céng

Tổng quan

tầng thoát ly

Cấu tạo: (tán) + (dật) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng thoát ly

Eng

  • CC-CEDICT exosphere
  • Cihui exosphere