散悶兒 tán muộn nhi Hán Việt: tán muộn nhi Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 悶 (muộn) + 兒 (nhi)Hán Việttán muộn nhiCấu tạo散 + 悶 + 兒 · tán + muộn + nhi nghĩa thành phần: tán + muộn + nhi Nghĩa EngCihui 散悶兒 ànmènr ►See sànmèn