敦克爾克 đôn khắc nhĩ khắc Hán Việt: đôn khắc nhĩ khắc Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc)Hán Việtđôn khắc nhĩ khắcCấu tạo敦 + 克 + 爾 + 克 · đôn + khắc + nhĩ + khắc nghĩa thành phần: đôn + khắc + nhĩ + khắc Nghĩa EngCihui Dunkirk