敦品力學

đôn phẩm lực học

Hán Việt: đôn phẩm lực học

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (phẩm) + (lực) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敦品力學 ūnpǐnlìxué f.e. upright in character and diligent in pursuit of knowledge