敦洽雠糜 đôn hiệp thù mi Hán Việt: đôn hiệp thù mi Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 洽 (hiệp) + 雠 (thù) + 糜 (mi)Hán Việtđôn hiệp thù miCấu tạo敦 + 洽 + 雠 + 糜 · đôn + hiệp + thù + mi nghĩa thành phần: đôn + hiệp + thù + mi