敦煌詞 dūn huáng cí · đôn hoàng từ Hán Việt: đôn hoàng từ · Pinyin: dūn huáng cí Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 煌 (hoàng) + 詞 (từ)Pinyindūn huáng cíHán Việtđôn hoàng từCấu tạo敦 + 煌 + 詞 · đôn + hoàng + từ nghĩa thành phần: đôn + hoàng + từ