敦風厲俗 dūn fēng lì sú · đôn phong lệ tục Hán Việt: đôn phong lệ tục · Pinyin: dūn fēng lì sú Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 風 (phong) + 厲 (lệ) + 俗 (tục)Pinyindūn fēng lì súHán Việtđôn phong lệ tụcCấu tạo敦 + 風 + 厲 + 俗 · đôn + phong + lệ + tục nghĩa thành phần: đôn + phong + lệ + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使民风纯朴敦厚。