敦默寡言 dūn mò guǎ yán · đôn mặc quả ngôn Hán Việt: đôn mặc quả ngôn · Pinyin: dūn mò guǎ yán Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 默 (mặc) + 寡 (quả) + 言 (ngôn)Pinyindūn mò guǎ yánHán Việtđôn mặc quả ngônCấu tạo敦 + 默 + 寡 + 言 · đôn + mặc + quả + ngôn nghĩa thành phần: đôn + mặc + quả + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳重而少言语。