斆學相長 zuàn xué xiāng cháng · hiệu học tương trường Hán Việt: hiệu học tương trường · Pinyin: zuàn xué xiāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 斆 (hiệu) + 學 (học) + 相 (tương) + 長 (trường)Pinyinzuàn xué xiāng chángHán Việthiệu học tương trườngCấu tạo斆 + 學 + 相 + 長 · hiệu + học + tương + trường nghĩa thành phần: hiệu + học + tương + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指教与学相互促进。