敬上愛下

jìng shàng ài xià kính thượng ái hạ

Hán Việt: kính thượng ái hạ · Pinyin: jìng shàng ài xià

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thượng) + (ái) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬:尊敬。尊敬在己之上者,爱护在己之下者。形容待人谦恭有礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬在己之上者,爱护在己之下者。谓待人谦恭有礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 敬尊敬。尊敬在己之上者,爱护在己之下者。形容待人谦恭有礼。