敬天愛民

jìng tiān ài mín kính thiên ái dân

Hán Việt: kính thiên ái dân · Pinyin: jìng tiān ài mín

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thiên) + (ái) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬奉天命,爱护百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬奉天命,爱护百姓。