敬宮愛子 jìng gōng ài zǐ · kính cung ái tử Hán Việt: kính cung ái tử · Pinyin: jìng gōng ài zǐ Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 宮 (cung) + 愛 (ái) + 子 (tử)Pinyinjìng gōng ài zǐHán Việtkính cung ái tửCấu tạo敬 + 宮 + 愛 + 子 · kính + cung + ái + tử nghĩa thành phần: kính + cung + ái + tử