敬慕着

kính mộ trứ

Hán Việt: kính mộ trứ

Tổng quan

tha thiết, trìu mến

Cấu tạo: (kính) + (mộ) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha thiết, trìu mến