敬慕者 jìng mù zhě · kính mộ giả Hán Việt: kính mộ giả · Pinyin: jìng mù zhě Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 慕 (mộ) + 者 (giả)Pinyinjìng mù zhěHán Việtkính mộ giảCấu tạo敬 + 慕 + 者 · kính + mộ + giả nghĩa thành phần: kính + mộ + giả