敬時愛日 jìng shí ài rì · kính thì ái nhật Hán Việt: kính thì ái nhật · Pinyin: jìng shí ài rì Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 時 (thì) + 愛 (ái) + 日 (nhật)Pinyinjìng shí ài rìHán Việtkính thì ái nhậtCấu tạo敬 + 時 + 愛 + 日 · kính + thì + ái + nhật nghĩa thành phần: kính + thì + ái + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指珍惜时间。Tân Hoa Tự Điển 1.谓珍惜时间。