敬時愛日 jìng shí ài rì · kính thì ái nhật Hán Việt: kính thì ái nhật · Pinyin: jìng shí ài rì Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 時 (thì) + 愛 (ái) + 日 (nhật)Pinyinjìng shí ài rìHán Việtkính thì ái nhậtCấu tạo敬 + 時 + 愛 + 日 · kính + thì + ái + nhật nghĩa thành phần: kính + thì + ái + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 珍惜時光。《呂氏春秋.士容論.上農》:「故敬時愛日,非老不休,非疾不息。」