敬爱法

kính ái pháp

Hán Việt: kính ái pháp

Tổng quan

kính ái pháp (修法)見祈禱條。☸

Cấu tạo: (kính) + (ái) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính ái pháp (修法)見祈禱條。☸