敬畏地 kính úy địa Hán Việt: kính úy địa Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 畏 (úy) + 地 (địa)Hán Việtkính úy địaCấu tạo敬 + 畏 + 地 · kính + úy + địa nghĩa thành phần: kính + úy + địa Nghĩa EngCihui in reverence