敬禮站 kính lễ trạm Hán Việt: kính lễ trạm Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 禮 (lễ) + 站 (trạm)Hán Việtkính lễ trạmCấu tạo敬 + 禮 + 站 · kính + lễ + trạm nghĩa thành phần: kính + lễ + trạm Nghĩa EngCihui 敬禮站 ìnglǐzhàn n. <mil.> saluting station