敬稟者 kính bẩm giả Hán Việt: kính bẩm giả Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 稟 (bẩm) + 者 (giả)Hán Việtkính bẩm giảCấu tạo敬 + 稟 + 者 · kính + bẩm + giả nghĩa thành phần: kính + bẩm + giả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在書信中,用於對親長的啟事敬辭。EngCihui 敬稟者 ìngbǐngzhě n. <court.> self-address at the beginning of a letter