敬覆者 kính phúc giả Hán Việt: kính phúc giả Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 覆 (phúc) + 者 (giả)Hán Việtkính phúc giảCấu tạo敬 + 覆 + 者 · kính + phúc + giả nghĩa thành phần: kính + phúc + giả Nghĩa EngCihui 敬覆者 ìngfùzhě n. <humb.> self-referral in letter-ending