敬覆者

kính phúc giả

Hán Việt: kính phúc giả

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (phúc) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敬覆者 ìngfùzhě n. <humb.> self-referral in letter-ending