敬順王 jìng shùn wáng · kính thuận vương Hán Việt: kính thuận vương · Pinyin: jìng shùn wáng Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 順 (thuận) + 王 (vương)Pinyinjìng shùn wángHán Việtkính thuận vươngCấu tạo敬 + 順 + 王 · kính + thuận + vương nghĩa thành phần: kính + thuận + vương