數不了 sổ bất liễu Hán Việt: sổ bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtsổ bất liễuCấu tạo數 + 不 + 了 · sổ + bất + liễu nghĩa thành phần: sổ + bất + liễu Nghĩa EngCihui 數不了 hǔbuliǎo r.v. can't count (of young children/etc.)