數不清
sổ bất thanh
Hán Việt: sổ bất thanh · Pinyin: shǔ bù qīng
Tổng quan
vô số | không đếm xuể
Nghĩa
Việt
- Cihui vô số | không đếm xuể
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 算不清楚。如:「滿天繁星數不清。」
Eng
- CC-CEDICT countless; innumerable
- Cihui countless; innumerable