數代人 shù dài rén · sổ đại nhân Hán Việt: sổ đại nhân · Pinyin: shù dài rén Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 代 (đại) + 人 (nhân)Pinyinshù dài rénHán Việtsổ đại nhânCấu tạo數 + 代 + 人 · sổ + đại + nhân nghĩa thành phần: sổ + đại + nhân