数位化
sổ vị hóa
Hán Việt: sổ vị hóa · Pinyin: shù wèi huà
Tổng quan
(Đài Loan) số hóa
將圖像、聲音等類比信號轉變成數位信號的過程。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số hóa
- Biên soạn 數位化 hùwèihuà n. digitalization
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將圖像、聲音等類比信號轉變成數位信號的過程。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi digitalise
Eng
- Cihui 數位化 hùwèihuà n. digitalization