數位化

shù wèi huà sổ vị hóa

Hán Việt: sổ vị hóa · Pinyin: shù wèi huà

Tổng quan

(Đài Loan) số hóa

Cấu tạo: (sổ) + (vị) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) số hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將圖像、聲音等類比信號轉變成數位信號的過程。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) to digitize
  • Cihui 數位化 hùwèihuà n. digitalization