数位器 sổ vị khí Hán Việt: sổ vị khí Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việtsổ vị khíCấu tạo數 + 位 + 器 · sổ + vị + khí nghĩa thành phần: sổ + vị + khí Nghĩa ViệtBiên soạn 數位器 hùwèiqì n. <comp.> digital modemEngCihui 數位器 hùwèiqì n. <comp.> digital modem Từ liên quan Gần nghĩa数位化 · 数位的 · 数位 · 数位信号 · 数位网路 · 数位货币 · 数位港 · 数位词