数位的

sổ vị đích

Hán Việt: sổ vị đích

Tổng quan

(thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón tay, (thuộc) con số (từ 0 đến 9), phím (pianô)

Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đếm được
  • Biên soạn 數位的 hùwèi de attr. countable

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi digital

Eng

  • Cihui 數位的 hùwèi de attr. countable

Từ liên quan

Gần nghĩa

数位化 · 数位 · 数位信号 · 数位网路 · 数位货币 · 数位器 · 数位港 · 数位词