数值化 sổ trị hóa Hán Việt: sổ trị hóa Tổng quan (vật lý) lượng tử hoá Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 化 (hóa)Hán Việtsổ trị hóaTừ loạiđộngCấu tạo數 + 值 + 化 · sổ + trị + hóa nghĩa thành phần: sổ + trị + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lượng tử hóaMainlandKaggle Zh-Vi quantize Từ liên quan Gần nghĩa数值的 · 数值解 · 数值 · 数值分析 · 数值范围 · 数值字 · 数值法 · 数值码