數值化 sổ trị hóa Hán Việt: sổ trị hóa Tổng quan (vật lý) lượng tử hoá Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 化 (hóa)Hán Việtsổ trị hóaCấu tạo數 + 值 + 化 · sổ + trị + hóa nghĩa thành phần: sổ + trị + hóa Nghĩa ViệtCihui (vật lý) lượng tử hoá