數字的

sổ tự đích

Hán Việt: sổ tự đích

Tổng quan

(thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón tay, (thuộc) con số (từ 0 đến 9), phím (pianô) (thuộc) số, số, chữ số, (ngôn ngữ học) số t (thuộc) số, bằng s

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón tay, (thuộc) con số (từ 0 đến 9), phím (pianô) (thuộc) số, số, chữ số, (ngôn ngữ học) số t (thuộc) số, bằng s