數學地質 sổ học địa chất Hán Việt: sổ học địa chất Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 地 (địa) + 質 (chất)Hán Việtsổ học địa chấtCấu tạo數 + 學 + 地 + 質 · sổ + học + địa + chất nghĩa thành phần: sổ + học + địa + chất Nghĩa EngCihui geomathematics