數學期望 shù xué qī wàng · sổ học kì vọng Hán Việt: sổ học kì vọng · Pinyin: shù xué qī wàng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 期 (kì) + 望 (vọng)Pinyinshù xué qī wàngHán Việtsổ học kì vọngCấu tạo數 + 學 + 期 + 望 · sổ + học + kì + vọng nghĩa thành phần: sổ + học + kì + vọng