數家珍 sổ gia trân Hán Việt: sổ gia trân Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 家 (gia) + 珍 (trân)Hán Việtsổ gia trânCấu tạo數 + 家 + 珍 · sổ + gia + trân nghĩa thành phần: sổ + gia + trân Nghĩa EngCihui 數家珍 hǔ jiāzhēn v.o. 1. enumerate one's family valuables 2. be very familiar with one's subject