數得著
sổ đắc trứ
Hán Việt: sổ đắc trứ · Pinyin: shǔ de zháo
Tổng quan
được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt | đáng gờm | đáng chú ý
Nghĩa
Việt
- Cihui được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt | đáng gờm | đáng chú ý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比较突出或够得上标准。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比较突出或够得上标准。
Eng
- CC-CEDICT to be considered outstanding or special; to be reckoned with; notable
- Cihui to be considered outstanding or special; to be reckoned with; notable