數念珠 sổ niệm châu Hán Việt: sổ niệm châu Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 念 (niệm) + 珠 (châu)Hán Việtsổ niệm châuCấu tạo數 + 念 + 珠 · sổ + niệm + châu nghĩa thành phần: sổ + niệm + châu Nghĩa EngCihui count one's beads