數據報 sổ cứ báo Hán Việt: sổ cứ báo Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 報 (báo)Hán Việtsổ cứ báoCấu tạo數 + 據 + 報 · sổ + cứ + báo nghĩa thành phần: sổ + cứ + báo Nghĩa EngCihui datagram