數據湖 shù jù hú · sổ cứ hồ Hán Việt: sổ cứ hồ · Pinyin: shù jù hú Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 湖 (hồ)Pinyinshù jù húHán Việtsổ cứ hồCấu tạo數 + 據 + 湖 · sổ + cứ + hồ nghĩa thành phần: sổ + cứ + hồ