數據軟盤

shù jù ruǎn pán sổ cứ nhuyễn bàn

Hán Việt: sổ cứ nhuyễn bàn · Pinyin: shù jù ruǎn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (nhuyễn) + (bàn)