數數遊戲

sổ sổ du hí

Hán Việt: sổ sổ du hí

Tổng quan

thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi), trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác)

Cấu tạo: (sổ) + (sổ) + (du) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi), trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác)