數日惡

shù rì è sổ nhật ác

Hán Việt: sổ nhật ác · Pinyin: shù rì è

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (nhật) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好几天心情不愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好几天心情不愉快。